Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Boliviano Bôlivia (BOB) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Boliviano Bôlivia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Boliviano Bôlivia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivia bolivianos hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bôlivia Bolivia là tiền tệ Bolivia (BO, BOL). Ký hiệu BOB có thể được viết Bs. Bôlivia Bolivia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bôlivia Bolivia cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BOB có 4 chữ số có nghĩa.


AFA BOB
coinmill.com
50,000 9.3
100,000 18.6
200,000 37.2
500,000 93.0
1,000,000 186.0
2,000,000 372.0
5,000,000 929.9
10,000,000 1859.8
20,000,000 3719.6
50,000,000 9299.0
100,000,000 18,598.1
200,000,000 37,196.1
500,000,000 92,990.3
1,000,000,000 185,980.7
2,000,000,000 371,961.4
5,000,000,000 929,903.5
10,000,000,000 1,859,807.0
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
BOB AFA
coinmill.com
10.0 53,769
20.0 107,538
50.0 268,845
100.0 537,690
200.0 1,075,380
500.0 2,688,451
1000.0 5,376,902
2000.0 10,753,804
5000.0 26,884,511
10,000.0 53,769,021
20,000.0 107,538,042
50,000.0 268,845,105
100,000.0 537,690,210
200,000.0 1,075,380,420
500,000.0 2,688,451,051
1,000,000.0 5,376,902,102
2,000,000.0 10,753,804,204
BOB tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ