Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Đô la Canada (CAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Đô la Canada được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Canada đô la hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa.


AFA CAD
coinmill.com
50,000 1.10
100,000 2.19
200,000 4.38
500,000 10.96
1,000,000 21.92
2,000,000 43.84
5,000,000 109.59
10,000,000 219.19
20,000,000 438.38
50,000,000 1095.94
100,000,000 2191.88
200,000,000 4383.75
500,000,000 10,959.38
1,000,000,000 21,918.76
2,000,000,000 43,837.53
5,000,000,000 109,593.82
10,000,000,000 219,187.64
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
CAD AFA
coinmill.com
1.00 45,623
2.00 91,246
5.00 228,115
10.00 456,230
20.00 912,460
50.00 2,281,150
100.00 4,562,301
200.00 9,124,602
500.00 22,811,505
1000.00 45,623,010
2000.00 91,246,020
5000.00 228,115,050
10,000.00 456,230,099
20,000.00 912,460,199
50,000.00 2,281,150,497
100,000.00 4,562,300,994
200,000.00 9,124,601,988
CAD tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ