Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


AFA CYP
coinmill.com
10 0.34
20 0.67
50 1.69
100 3.37
200 6.75
500 16.87
1000 33.75
2000 67.50
5000 168.74
10,000 337.48
20,000 674.96
50,000 1687.41
100,000 3374.82
200,000 6749.65
500,000 16,874.12
1,000,000 33,748.23
2,000,000 67,496.46
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
CYP AFA
coinmill.com
0.50 15
1.00 30
2.00 59
5.00 148
10.00 296
20.00 593
50.00 1482
100.00 2963
200.00 5926
500.00 14,816
1000.00 29,631
2000.00 59,262
5000.00 148,156
10,000.00 296,312
20,000.00 592,624
50,000.00 1,481,559
100,000.00 2,963,118
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ