Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Bảng Síp (CYP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu CYP có thể được viết C. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


AFA CYP
coinmill.com
50,000 0.40
100,000 0.80
200,000 1.61
500,000 4.02
1,000,000 8.04
2,000,000 16.08
5,000,000 40.20
10,000,000 80.40
20,000,000 160.81
50,000,000 402.02
100,000,000 804.03
200,000,000 1608.06
500,000,000 4020.16
1,000,000,000 8040.31
2,000,000,000 16,080.62
5,000,000,000 40,201.56
10,000,000,000 80,403.11
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
CYP AFA
coinmill.com
0.50 62,187
1.00 124,373
2.00 248,747
5.00 621,866
10.00 1,243,733
20.00 2,487,466
50.00 6,218,665
100.00 12,437,330
200.00 24,874,659
500.00 62,186,648
1000.00 124,373,296
2000.00 248,746,592
5000.00 621,866,479
10,000.00 1,243,732,958
20,000.00 2,487,465,916
50,000.00 6,218,664,790
100,000.00 12,437,329,580
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ