Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và DiamondCoins (DMD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


AFA DMD
coinmill.com
10 2.2050
20 4.4100
50 11.0249
100 22.0499
200 44.0998
500 110.2495
1000 220.4990
2000 440.9979
5000 1102.4948
10,000 2204.9896
20,000 4409.9793
50,000 11,024.9482
100,000 22,049.8964
200,000 44,099.7928
500,000 110,249.4821
1,000,000 220,498.9642
2,000,000 440,997.9284
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
DMD AFA
coinmill.com
2.0000 9
5.0000 23
10.0000 45
20.0000 91
50.0000 227
100.0000 454
200.0000 907
500.0000 2268
1000.0000 4535
2000.0000 9070
5000.0000 22,676
10,000.0000 45,352
20,000.0000 90,703
50,000.0000 226,758
100,000.0000 453,517
200,000.0000 907,034
500,000.0000 2,267,584
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ