Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


AFA JPY
coinmill.com
50,000 93
100,000 185
200,000 370
500,000 926
1,000,000 1852
2,000,000 3704
5,000,000 9261
10,000,000 18,522
20,000,000 37,045
50,000,000 92,611
100,000,000 185,223
200,000,000 370,446
500,000,000 926,115
1,000,000,000 1,852,230
2,000,000,000 3,704,460
5,000,000,000 9,261,150
10,000,000,000 18,522,299
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY AFA
coinmill.com
100 53,989
200 107,978
500 269,945
1000 539,890
2000 1,079,780
5000 2,699,449
10,000 5,398,898
20,000 10,797,795
50,000 26,994,488
100,000 53,988,977
200,000 107,977,954
500,000 269,944,885
1,000,000 539,889,769
2,000,000 1,079,779,538
5,000,000 2,699,448,846
10,000,000 5,398,897,692
20,000,000 10,797,795,384
JPY tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ