Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


AFA JPY
coinmill.com
50,000 96
100,000 191
200,000 382
500,000 956
1,000,000 1911
2,000,000 3823
5,000,000 9557
10,000,000 19,113
20,000,000 38,226
50,000,000 95,566
100,000,000 191,132
200,000,000 382,265
500,000,000 955,661
1,000,000,000 1,911,323
2,000,000,000 3,822,646
5,000,000,000 9,556,614
10,000,000,000 19,113,229
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY AFA
coinmill.com
100 52,320
200 104,640
500 261,599
1000 523,198
2000 1,046,396
5000 2,615,989
10,000 5,231,978
20,000 10,463,957
50,000 26,159,892
100,000 52,319,784
200,000 104,639,568
500,000 261,598,921
1,000,000 523,197,841
2,000,000 1,046,395,683
5,000,000 2,615,989,207
10,000,000 5,231,978,413
20,000,000 10,463,956,826
JPY tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ