Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


AFA JPY
coinmill.com
50,000 122
100,000 243
200,000 487
500,000 1217
1,000,000 2434
2,000,000 4867
5,000,000 12,168
10,000,000 24,336
20,000,000 48,671
50,000,000 121,678
100,000,000 243,357
200,000,000 486,714
500,000,000 1,216,784
1,000,000,000 2,433,569
2,000,000,000 4,867,137
5,000,000,000 12,167,843
10,000,000,000 24,335,686
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
JPY AFA
coinmill.com
100 41,092
200 82,184
500 205,460
1000 410,919
2000 821,838
5000 2,054,596
10,000 4,109,192
20,000 8,218,383
50,000 20,545,958
100,000 41,091,917
200,000 82,183,833
500,000 205,459,583
1,000,000 410,919,166
2,000,000 821,838,332
5,000,000 2,054,595,831
10,000,000 4,109,191,662
20,000,000 8,218,383,323
JPY tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ