Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Yên Nhật (JPY) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Yên Nhật được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Yên Nhật trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yên Nhật hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Yên Nhật Bản là tiền tệ Nhật Bản (JP, JPN, JAP). Yên Nhật Bản được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yên Nhật Bản cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi JPY có 6 chữ số có nghĩa.


AFA JPY
coinmill.com
50,000 94
100,000 188
200,000 376
500,000 940
1,000,000 1880
2,000,000 3761
5,000,000 9402
10,000,000 18,804
20,000,000 37,608
50,000,000 94,019
100,000,000 188,039
200,000,000 376,078
500,000,000 940,194
1,000,000,000 1,880,388
2,000,000,000 3,760,777
5,000,000,000 9,401,942
10,000,000,000 18,803,884
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
JPY AFA
coinmill.com
100 53,181
200 106,361
500 265,903
1000 531,805
2000 1,063,610
5000 2,659,025
10,000 5,318,050
20,000 10,636,101
50,000 26,590,251
100,000 53,180,503
200,000 106,361,006
500,000 265,902,515
1,000,000 531,805,029
2,000,000 1,063,610,059
5,000,000 2,659,025,146
10,000,000 5,318,050,293
20,000,000 10,636,100,586
JPY tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ