Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Shilling Kenya (KES) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


AFA KES
coinmill.com
50,000 99.96
100,000 199.91
200,000 399.82
500,000 999.56
1,000,000 1999.12
2,000,000 3998.24
5,000,000 9995.60
10,000,000 19,991.21
20,000,000 39,982.42
50,000,000 99,956.04
100,000,000 199,912.08
200,000,000 399,824.16
500,000,000 999,560.40
1,000,000,000 1,999,120.80
2,000,000,000 3,998,241.60
5,000,000,000 9,995,604.01
10,000,000,000 19,991,208.02
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
KES AFA
coinmill.com
100.00 50,022
200.00 100,044
500.00 250,110
1000.00 500,220
2000.00 1,000,440
5000.00 2,501,099
10,000.00 5,002,199
20,000.00 10,004,398
50,000.00 25,010,995
100,000.00 50,021,990
200,000.00 100,043,979
500,000.00 250,109,948
1,000,000.00 500,219,896
2,000,000.00 1,000,439,792
5,000,000.00 2,501,099,481
10,000,000.00 5,002,198,962
20,000,000.00 10,004,397,924
KES tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ