Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Sri Lanka Rupee (LKR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


AFA LKR
coinmill.com
50,000 255
100,000 509
200,000 1018
500,000 2546
1,000,000 5091
2,000,000 10,183
5,000,000 25,457
10,000,000 50,914
20,000,000 101,827
50,000,000 254,568
100,000,000 509,136
200,000,000 1,018,271
500,000,000 2,545,678
1,000,000,000 5,091,357
2,000,000,000 10,182,714
5,000,000,000 25,456,785
10,000,000,000 50,913,569
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
LKR AFA
coinmill.com
200 39,282
500 98,206
1000 196,411
2000 392,823
5000 982,056
10,000 1,964,113
20,000 3,928,226
50,000 9,820,565
100,000 19,641,129
200,000 39,282,259
500,000 98,205,647
1,000,000 196,411,294
2,000,000 392,822,588
5,000,000 982,056,469
10,000,000 1,964,112,939
20,000,000 3,928,225,877
50,000,000 9,820,564,693
LKR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ