Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Ma-rốc Điaham (MAD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Ma-rốc Điaham được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ma-rốc Điaham trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Moroccan dirham hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Điaham Marốc là tiền tệ Ma-rốc (MA, MAR). Ký hiệu MAD có thể được viết DH. Điaham Marốc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Điaham Marốc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MAD có 4 chữ số có nghĩa.


AFA MAD
coinmill.com
50,000 7.6
100,000 15.4
200,000 30.6
500,000 76.6
1,000,000 153.2
2,000,000 306.4
5,000,000 765.8
10,000,000 1531.8
20,000,000 3063.6
50,000,000 7659.0
100,000,000 15,318.0
200,000,000 30,636.0
500,000,000 76,589.8
1,000,000,000 153,179.8
2,000,000,000 306,359.4
5,000,000,000 765,898.6
10,000,000,000 1,531,797.4
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MAD AFA
coinmill.com
5.0 32,641
10.0 65,283
20.0 130,566
50.0 326,414
100.0 652,828
200.0 1,305,656
500.0 3,264,139
1000.0 6,528,279
2000.0 13,056,557
5000.0 32,641,393
10,000.0 65,282,787
20,000.0 130,565,573
50,000.0 326,413,933
100,000.0 652,827,865
200,000.0 1,305,655,730
500,000.0 3,264,139,326
1,000,000.0 6,528,278,652
MAD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ