Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Mincoin (MNC) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Mincoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mincoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mincoins hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The Mincoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu MNC có thể được viết MNC. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Mincoin cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Sáu 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNC có 12 chữ số có nghĩa.


AFA MNC
coinmill.com
10 55.309
20 110.619
50 276.547
100 553.093
200 1106.187
500 2765.466
1000 5530.933
2000 11,061.865
5000 27,654.664
10,000 55,309.327
20,000 110,618.655
50,000 276,546.637
100,000 553,093.274
200,000 1,106,186.548
500,000 2,765,466.370
1,000,000 5,530,932.739
2,000,000 11,061,865.478
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MNC AFA
coinmill.com
50.000 9
100.000 18
200.000 36
500.000 90
1000.000 181
2000.000 362
5000.000 904
10,000.000 1808
20,000.000 3616
50,000.000 9040
100,000.000 18,080
200,000.000 36,160
500,000.000 90,401
1,000,000.000 180,801
2,000,000.000 361,603
5,000,000.000 904,007
10,000,000.000 1,808,013
MNC tỷ lệ
1 tháng Sáu 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ