Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Nas (NAS) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Nas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nas hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The Nas là tiền tệ không có nước. Ký hiệu NAS có thể được viết NAS. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Nas cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Tám 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NAS có 14 chữ số có nghĩa.


AFA NAS
coinmill.com
50,000 1
100,000 3
200,000 5
500,000 13
1,000,000 25
2,000,000 50
5,000,000 125
10,000,000 251
20,000,000 501
50,000,000 1253
100,000,000 2505
200,000,000 5011
500,000,000 12,526
1,000,000,000 25,053
2,000,000,000 50,106
5,000,000,000 125,264
10,000,000,000 250,528
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NAS AFA
coinmill.com
1 39,916
2 79,831
5 199,579
10 399,157
20 798,315
50 1,995,787
100 3,991,574
200 7,983,147
500 19,957,868
1000 39,915,736
2000 79,831,473
5000 199,578,681
10,000 399,157,363
20,000 798,314,726
50,000 1,995,786,814
100,000 3,991,573,628
200,000 7,983,147,255
NAS tỷ lệ
21 tháng Tám 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ