Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Quyền rút đặc biệt (SDR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Quyền rút đặc biệt được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Quyền rút đặc biệt trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quyền rút tiền đặc biệt hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Quyền rút vốn đặc biệt cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SDR có 6 chữ số có nghĩa.


AFA SDR
coinmill.com
50,000 0.57
100,000 1.14
200,000 2.27
500,000 5.68
1,000,000 11.37
2,000,000 22.74
5,000,000 56.85
10,000,000 113.69
20,000,000 227.38
50,000,000 568.45
100,000,000 1136.90
200,000,000 2273.80
500,000,000 5684.50
1,000,000,000 11,369.00
2,000,000,000 22,738.00
5,000,000,000 56,845.00
10,000,000,000 113,690.00
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SDR AFA
coinmill.com
0.50 43,979
1.00 87,958
2.00 175,917
5.00 439,792
10.00 879,585
20.00 1,759,170
50.00 4,397,924
100.00 8,795,848
200.00 17,591,697
500.00 43,979,242
1000.00 87,958,484
2000.00 175,916,967
5000.00 439,792,418
10,000.00 879,584,836
20,000.00 1,759,169,672
50,000.00 4,397,924,180
100,000.00 8,795,848,360
SDR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ