Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Krona Thụy Điển (SEK) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Krona Thụy Điển được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krona Thụy Điển trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Thụy Điển kronor hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krona Thụy Điển là tiền tệ Thụy Điển (SE, SWE). Krona Thụy Điển còn được gọi là Kronas. Ký hiệu SEK có thể được viết kr, Sk, và Skr. Krona Thụy Điển được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krona Thụy Điển cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SEK có 6 chữ số có nghĩa.


AFA SEK
coinmill.com
10 6.20
20 12.41
50 31.02
100 62.03
200 124.06
500 310.15
1000 620.31
2000 1240.61
5000 3101.53
10,000 6203.07
20,000 12,406.13
50,000 31,015.33
100,000 62,030.66
200,000 124,061.32
500,000 310,153.30
1,000,000 620,306.59
2,000,000 1,240,613.18
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
SEK AFA
coinmill.com
5.00 8
10.00 16
20.00 32
50.00 81
100.00 161
200.00 322
500.00 806
1000.00 1612
2000.00 3224
5000.00 8061
10,000.00 16,121
20,000.00 32,242
50,000.00 80,605
100,000.00 161,211
200,000.00 322,421
500,000.00 806,053
1,000,000.00 1,612,106
SEK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ