Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Tân Đài Tệ (TWD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Tân Đài Tệ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tân Đài Tệ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tân Đài Tệ hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tân Đài Tệ là tiền tệ Đài Loan (TW, TWN). Tân Đài Tệ còn được gọi là Đài Tệ. Ký hiệu TWD có thể được viết NT$, NTD, và NT. Tân Đài Tệ được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tân Đài Tệ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TWD có 4 chữ số có nghĩa.


AFA TWD
coinmill.com
50,000 25
100,000 49
200,000 98
500,000 245
1,000,000 490
2,000,000 980
5,000,000 2450
10,000,000 4900
20,000,000 9801
50,000,000 24,502
100,000,000 49,004
200,000,000 98,009
500,000,000 245,022
1,000,000,000 490,043
2,000,000,000 980,086
5,000,000,000 2,450,216
10,000,000,000 4,900,431
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
TWD AFA
coinmill.com
20 40,813
50 102,032
100 204,064
200 408,127
500 1,020,318
1000 2,040,637
2000 4,081,274
5000 10,203,184
10,000 20,406,368
20,000 40,812,736
50,000 102,031,841
100,000 204,063,682
200,000 408,127,364
500,000 1,020,318,410
1,000,000 2,040,636,819
2,000,000 4,081,273,639
5,000,000 10,203,184,097
TWD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ