Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


AFA UYU
coinmill.com
10 26.3
20 52.6
50 131.5
100 263.1
200 526.2
500 1315.5
1000 2631.0
2000 5261.9
5000 13,154.8
10,000 26,309.6
20,000 52,619.1
50,000 131,547.8
100,000 263,095.5
200,000 526,191.0
500,000 1,315,477.5
1,000,000 2,630,955.1
2,000,000 5,261,910.1
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
UYU AFA
coinmill.com
50.0 19
100.0 38
200.0 76
500.0 190
1000.0 380
2000.0 760
5000.0 1900
10,000.0 3801
20,000.0 7602
50,000.0 19,005
100,000.0 38,009
200,000.0 76,018
500,000.0 190,045
1,000,000.0 380,090
2,000,000.0 760,180
5,000,000.0 1,900,451
10,000,000.0 3,800,901
UYU tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ