Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Peso Uruguay (UYU) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 8 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


AFA UYU
coinmill.com
50,000 23.8
100,000 47.6
200,000 95.2
500,000 238.0
1,000,000 476.1
2,000,000 952.2
5,000,000 2380.4
10,000,000 4760.8
20,000,000 9521.6
50,000,000 23,803.9
100,000,000 47,607.9
200,000,000 95,215.7
500,000,000 238,039.3
1,000,000,000 476,078.5
2,000,000,000 952,157.1
5,000,000,000 2,380,392.7
10,000,000,000 4,760,785.4
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
UYU AFA
coinmill.com
20.0 42,010
50.0 105,025
100.0 210,049
200.0 420,099
500.0 1,050,247
1000.0 2,100,494
2000.0 4,200,987
5000.0 10,502,469
10,000.0 21,004,937
20,000.0 42,009,875
50,000.0 105,024,687
100,000.0 210,049,374
200,000.0 420,098,748
500,000.0 1,050,246,871
1,000,000.0 2,100,493,742
2,000,000.0 4,200,987,484
5,000,000.0 10,502,468,711
UYU tỷ lệ
7 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ