Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Veritaseum (VERI) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Veritaseum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Veritaseum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Veritaseums hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The Veritaseum là tiền tệ không có nước. Ký hiệu VERI có thể được viết VERI. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Veritaseum cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VERI có 15 chữ số có nghĩa.


AFA VERI
coinmill.com
10 0.020383
20 0.040767
50 0.101916
100 0.203833
200 0.407665
500 1.019163
1000 2.038326
2000 4.076653
5000 10.191632
10,000 20.383263
20,000 40.766526
50,000 101.916315
100,000 203.832631
200,000 407.665261
500,000 1019.163153
1,000,000 2038.326306
2,000,000 4076.652613
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
VERI AFA
coinmill.com
0.020000 10
0.050000 25
0.100000 49
0.200000 98
0.500000 245
1.000000 491
2.000000 981
5.000000 2453
10.000000 4906
20.000000 9812
50.000000 24,530
100.000000 49,060
200.000000 98,120
500.000000 245,299
1000.000000 490,599
2000.000000 981,197
5000.000000 2,452,993
VERI tỷ lệ
19 tháng Mười 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ