Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


AFA XAF
coinmill.com
50,000 340
100,000 680
200,000 1359
500,000 3398
1,000,000 6795
2,000,000 13,591
5,000,000 33,976
10,000,000 67,953
20,000,000 135,905
50,000,000 339,763
100,000,000 679,525
200,000,000 1,359,051
500,000,000 3,397,626
1,000,000,000 6,795,253
2,000,000,000 13,590,506
5,000,000,000 33,976,265
10,000,000,000 67,952,529
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF AFA
coinmill.com
500 73,581
1000 147,162
2000 294,323
5000 735,808
10,000 1,471,616
20,000 2,943,231
50,000 7,358,078
100,000 14,716,156
200,000 29,432,311
500,000 73,580,779
1,000,000 147,161,557
2,000,000 294,323,114
5,000,000 735,807,785
10,000,000 1,471,615,570
20,000,000 2,943,231,140
50,000,000 7,358,077,850
100,000,000 14,716,155,701
XAF tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ