Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Central African CFA (XAF) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Central African CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Central African CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Central African CFA hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Trung ương châu Phi CFA là tiền tệ Cameroon (CM, CMR), Cộng hòa trung phi (CF, CAF), Cá hồng (TD, TCD), Congo (CG, COG), Equatorial Guinea (GQ, GNQ), và Gabon (GA, GAB). Trung ương châu Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BEAC Francs. Ký hiệu XAF có thể được viết CFAF. Trung ương châu Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Trung ương châu Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAF có 6 chữ số có nghĩa.


AFA XAF
coinmill.com
50,000 333
100,000 666
200,000 1333
500,000 3332
1,000,000 6664
2,000,000 13,327
5,000,000 33,318
10,000,000 66,636
20,000,000 133,272
50,000,000 333,180
100,000,000 666,361
200,000,000 1,332,721
500,000,000 3,331,803
1,000,000,000 6,663,606
2,000,000,000 13,327,212
5,000,000,000 33,318,031
10,000,000,000 66,636,061
AFA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XAF AFA
coinmill.com
500 75,034
1000 150,069
2000 300,138
5000 750,344
10,000 1,500,689
20,000 3,001,378
50,000 7,503,445
100,000 15,006,889
200,000 30,013,779
500,000 75,034,447
1,000,000 150,068,894
2,000,000 300,137,788
5,000,000 750,344,471
10,000,000 1,500,688,942
20,000,000 3,001,377,885
50,000,000 7,503,444,712
100,000,000 15,006,889,425
XAF tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ