Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Ounce bạc (XAG) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Ounce bạc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce bạc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce bạc hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu XAG có thể được viết Ag Oz. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce bạc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XAG có 5 chữ số có nghĩa.


AFA XAG
coinmill.com
50,000 46.507
100,000 93.013
200,000 186.026
500,000 465.066
1,000,000 930.132
2,000,000 1860.263
5,000,000 4650.659
10,000,000 9301.317
20,000,000 18,602.634
50,000,000 46,506.586
100,000,000 93,013.172
200,000,000 186,026.344
500,000,000 465,065.859
1,000,000,000 930,131.719
2,000,000,000 1,860,263.438
5,000,000,000 4,650,658.594
10,000,000,000 9,301,317.189
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XAG AFA
coinmill.com
50.000 53,756
100.000 107,512
200.000 215,023
500.000 537,558
1000.000 1,075,117
2000.000 2,150,233
5000.000 5,375,583
10,000.000 10,751,165
20,000.000 21,502,331
50,000.000 53,755,827
100,000.000 107,511,654
200,000.000 215,023,309
500,000.000 537,558,272
1,000,000.000 1,075,116,545
2,000,000.000 2,150,233,090
5,000,000.000 5,375,582,725
10,000,000.000 10,751,165,450
XAG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ