Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Ounce Palladium (XPD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Ounce Palladium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Palladium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Palladium hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ký hiệu XPD có thể được viết Pd Oz. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Palladium cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Mười hai 2023 từ Kitco. Yếu tố chuyển đổi AFA có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPD có 5 chữ số có nghĩa.


AFA XPD
coinmill.com
50,000 0.001
100,000 0.002
200,000 0.003
500,000 0.008
1,000,000 0.016
2,000,000 0.033
5,000,000 0.081
10,000,000 0.163
20,000,000 0.325
50,000,000 0.813
100,000,000 1.625
200,000,000 3.250
500,000,000 8.126
1,000,000,000 16.251
2,000,000,000 32.502
5,000,000,000 81.256
10,000,000,000 162.512
AFA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
XPD AFA
coinmill.com
0.001 61,534
0.002 123,068
0.005 307,670
0.010 615,340
0.020 1,230,680
0.050 3,076,700
0.100 6,153,400
0.200 12,306,799
0.500 30,766,998
1.000 61,533,996
2.000 123,067,992
5.000 307,669,980
10.000 615,339,960
20.000 1,230,679,919
50.000 3,076,699,798
100.000 6,153,399,595
200.000 12,306,799,191
XPD tỷ lệ
9 tháng Mười hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ