Afghani (AFA) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng người Afghanistan mới (AFN) trên 02 Tháng 1 năm 2003. 1000 AFA tương đương tới 1 AFN.

Afghani Afghanistan (AFN) và Counterparty (ZCP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Old Afghanistan Afghanistan và Counterparty được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Old Afghanistan Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Counterparty trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Counterpartys hoặc Old Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Old Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The Counterparty là tiền tệ không có nước. Ký hiệu ZCP có thể được viết ZCP. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Old Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Counterparty cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Hai 2022 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFA có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZCP có 15 chữ số có nghĩa.


AFA ZCP
coinmill.com
10 0.0449
20 0.0898
50 0.2246
100 0.4491
200 0.8983
500 2.2457
1000 4.4913
2000 8.9826
5000 22.4565
10,000 44.9130
20,000 89.8261
50,000 224.5652
100,000 449.1303
200,000 898.2607
500,000 2245.6517
1,000,000 4491.3035
2,000,000 8982.6070
AFA tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
ZCP AFA
coinmill.com
0.0500 11
0.1000 22
0.2000 45
0.5000 111
1.0000 223
2.0000 445
5.0000 1113
10.0000 2227
20.0000 4453
50.0000 11,133
100.0000 22,265
200.0000 44,531
500.0000 111,326
1000.0000 222,653
2000.0000 445,305
5000.0000 1,113,263
10,000.0000 2,226,525
ZCP tỷ lệ
28 tháng Hai 2022

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ