Old Azerbaijan Manat (AZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng New Azerbaijan Manat (AZN) vào ngày 1 tháng 1 năm 2006.
Một AZN tương đương đến 5000 AZM.

Afghani Afghanistan (AFN) và Azerbaijan Manat (AZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Old Azerbaijan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Azerbaijan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Azerbaijan Manats hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Old Azerbaijan Manat là tiền tệ Azerbaijan (AZ, AZE). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Old Azerbaijan Manat được chia thành 100 gopik. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Old Azerbaijan Manat cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi AZM có 4 chữ số có nghĩa.


AFN AZM
coinmill.com
50 6580
100 13,170
200 26,330
500 65,830
1000 131,670
2000 263,330
5000 658,340
10,000 1,316,670
20,000 2,633,350
50,000 6,583,370
100,000 13,166,740
200,000 26,333,490
500,000 65,833,720
1,000,000 131,667,440
2,000,000 263,334,880
5,000,000 658,337,200
10,000,000 1,316,674,400
AFN tỷ lệ
26 tháng Chín 2026
AZM AFN
coinmill.com
5000 38
10,000 76
20,000 152
50,000 380
100,000 759
200,000 1519
500,000 3797
1,000,000 7595
2,000,000 15,190
5,000,000 37,974
10,000,000 75,949
20,000,000 151,898
50,000,000 379,745
100,000,000 759,489
200,000,000 1,518,978
500,000,000 3,797,446
1,000,000,000 7,594,892
AZM tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ