Franc Bỉ (BEF) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương 40,3399 BEF.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bỉ Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bỉ Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bỉ Francs hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Franc Bỉ là tiền tệ Bỉ (KHÔNG, BEL). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Bỉ cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BEF có 6 chữ số có nghĩa.


AFN BEF
coinmill.com
50 21.0
100 42.5
200 85.0
500 212.0
1000 424.0
2000 848.5
5000 2120.5
10,000 4241.5
20,000 8482.5
50,000 21,206.5
100,000 42,413.5
200,000 84,827.0
500,000 212,067.0
1,000,000 424,134.0
2,000,000 848,268.0
5,000,000 2,120,670.5
10,000,000 4,241,341.0
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BEF AFN
coinmill.com
20.0 47
50.0 118
100.0 236
200.0 472
500.0 1179
1000.0 2358
2000.0 4715
5000.0 11,789
10,000.0 23,577
20,000.0 47,155
50,000.0 117,887
100,000.0 235,774
200,000.0 471,549
500,000.0 1,178,872
1,000,000.0 2,357,745
2,000,000.0 4,715,490
5,000,000.0 11,788,724
BEF tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ