Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AFN BGN
coinmill.com
50 1.32
100 2.64
200 5.27
500 13.18
1000 26.37
2000 52.74
5000 131.85
10,000 263.70
20,000 527.39
50,000 1318.48
100,000 2636.95
200,000 5273.91
500,000 13,184.77
1,000,000 26,369.55
2,000,000 52,739.09
5,000,000 131,847.73
10,000,000 263,695.45
AFN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
BGN AFN
coinmill.com
1.00 38
2.00 76
5.00 190
10.00 379
20.00 758
50.00 1896
100.00 3792
200.00 7585
500.00 18,961
1000.00 37,923
2000.00 75,845
5000.00 189,613
10,000.00 379,225
20,000.00 758,451
50,000.00 1,896,127
100,000.00 3,792,253
200,000.00 7,584,507
BGN tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ