Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lép Bungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 22 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lép Bungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bungari Leva hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lev Bungari là tiền tệ Bulgaria (BG, BGR). Lev Bungari còn được gọi là Levs. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu BGN có thể được viết Lv. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lev Bungari được chia thành 100 stotinki. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lev Bungari cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BGN có 6 chữ số có nghĩa.


AFN BGN
coinmill.com
50 1.35
100 2.70
200 5.39
500 13.48
1000 26.95
2000 53.91
5000 134.77
10,000 269.54
20,000 539.08
50,000 1347.70
100,000 2695.41
200,000 5390.81
500,000 13,477.03
1,000,000 26,954.06
2,000,000 53,908.11
5,000,000 134,770.28
10,000,000 269,540.57
AFN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
BGN AFN
coinmill.com
1.00 37
2.00 74
5.00 186
10.00 371
20.00 742
50.00 1855
100.00 3710
200.00 7420
500.00 18,550
1000.00 37,100
2000.00 74,200
5000.00 185,501
10,000.00 371,002
20,000.00 742,003
50,000.00 1,855,008
100,000.00 3,710,017
200,000.00 7,420,033
BGN tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ