Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Burundi Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Burundi Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Burundi Franc hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa.


AFN BIF
coinmill.com
50 1248
100 2496
200 4991
500 12,478
1000 24,955
2000 49,911
5000 124,777
10,000 249,554
20,000 499,107
50,000 1,247,768
100,000 2,495,535
200,000 4,991,071
500,000 12,477,677
1,000,000 24,955,355
2,000,000 49,910,709
5,000,000 124,776,774
10,000,000 249,553,547
AFN tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
BIF AFN
coinmill.com
1000 40
2000 80
5000 200
10,000 401
20,000 801
50,000 2004
100,000 4007
200,000 8014
500,000 20,036
1,000,000 40,072
2,000,000 80,143
5,000,000 200,358
10,000,000 400,716
20,000,000 801,431
50,000,000 2,003,578
100,000,000 4,007,156
200,000,000 8,014,312
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ