Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN CZK
coinmill.com
50 13
100 27
200 53
500 134
1000 267
2000 534
5000 1335
10,000 2671
20,000 5342
50,000 13,355
100,000 26,709
200,000 53,418
500,000 133,545
1,000,000 267,091
2,000,000 534,181
5,000,000 1,335,454
10,000,000 2,670,907
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CZK AFN
coinmill.com
20 75
50 187
100 374
200 749
500 1872
1000 3744
2000 7488
5000 18,720
10,000 37,440
20,000 74,881
50,000 187,202
100,000 374,405
200,000 748,809
500,000 1,872,023
1,000,000 3,744,046
2,000,000 7,488,093
5,000,000 18,720,232
CZK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ