Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN CZK
coinmill.com
50 17
100 34
200 67
500 168
1000 336
2000 671
5000 1678
10,000 3355
20,000 6710
50,000 16,776
100,000 33,552
200,000 67,105
500,000 167,762
1,000,000 335,524
2,000,000 671,048
5,000,000 1,677,621
10,000,000 3,355,241
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
CZK AFN
coinmill.com
20 60
50 149
100 298
200 596
500 1490
1000 2980
2000 5961
5000 14,902
10,000 29,804
20,000 59,608
50,000 149,021
100,000 298,041
200,000 596,082
500,000 1,490,206
1,000,000 2,980,412
2,000,000 5,960,823
5,000,000 14,902,058
CZK tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ