Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Cuaron Séc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Séc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Séc Koruny hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Koruna Séc là tiền tệ Cộng hòa Séc (CZ, CZE, Tiệp Khắc, Ceska, Česko, Ceskych). Koruna Séc còn được gọi là Korunas, koruna česká, koruny české, korun českých, haléřů, haléř, và haléř. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu CZK có thể được viết Kc, và K. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Séc cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CZK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN CZK
coinmill.com
0 14
0 27
0 68
0 137
0 273
1 683
1 1366
2 2731
5 6829
10 13,657
20 27,315
50 68,287
100 136,574
200 273,148
500 682,869
1000 1,365,739
2000 2,731,477
AFN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
CZK AFN
coinmill.com
20 0
50 0
100 0
200 0
500 0
1000 1
2000 1
5000 4
10,000 7
20,000 15
50,000 37
100,000 73
200,000 146
500,000 366
1,000,000 732
2,000,000 1464
5,000,000 3661
CZK tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ