Mark Đức (DEM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1,95583 DEM.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Đức Mark được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đức Mark trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đức Marks hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Mark Đức là tiền tệ Đức (DE, DEU). Mark Đức còn được gọi là Deutschmark, và Deutsche Mark. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mark Đức cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DEM có 6 chữ số có nghĩa.


AFN DEM
coinmill.com
50 1.03
100 2.06
200 4.11
500 10.28
1000 20.56
2000 41.13
5000 102.82
10,000 205.64
20,000 411.27
50,000 1028.18
100,000 2056.36
200,000 4112.72
500,000 10,281.81
1,000,000 20,563.62
2,000,000 41,127.23
5,000,000 102,818.08
10,000,000 205,636.16
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DEM AFN
coinmill.com
1.00 49
2.00 97
5.00 243
10.00 486
20.00 973
50.00 2431
100.00 4863
200.00 9726
500.00 24,315
1000.00 48,630
2000.00 97,259
5000.00 243,148
10,000.00 486,296
20,000.00 972,592
50,000.00 2,431,479
100,000.00 4,862,958
200,000.00 9,725,916
DEM tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ