Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN DKK
coinmill.com
50 3.75
100 7.75
200 15.50
500 38.50
1000 77.00
2000 153.75
5000 384.50
10,000 769.00
20,000 1538.25
50,000 3845.50
100,000 7691.25
200,000 15,382.25
500,000 38,455.75
1,000,000 76,911.50
2,000,000 153,823.00
5,000,000 384,557.75
10,000,000 769,115.25
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK AFN
coinmill.com
5.00 65
10.00 130
20.00 260
50.00 650
100.00 1300
200.00 2600
500.00 6501
1000.00 13,002
2000.00 26,004
5000.00 65,010
10,000.00 130,020
20,000.00 260,039
50,000.00 650,098
100,000.00 1,300,195
200,000.00 2,600,390
500,000.00 6,500,976
1,000,000.00 13,001,952
DKK tỷ lệ
10 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ