Ecuador Sucre (ECS) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng đồng đô la Mỹ (USD) vào ngày 15 tháng 9 năm 2000.
1 USD tương đương với 25.000 ECS.

Afghani Afghanistan (AFN) và Đô la Mỹ (USD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ecuador Sucre được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ecuador Sucre trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ecuador Sucres hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Sucre Ecuador là tiền tệ Ecuador (EC, ECU). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu ECS có thể được viết S/. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Sucre Ecuador được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Sucre Ecuador cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ECS có 1 chữ số có nghĩa.


AFN ECS
coinmill.com
50 18,900
100 37,900
200 75,800
500 189,500
1000 379,000
2000 757,900
5000 1,894,800
10,000 3,789,700
20,000 7,579,300
50,000 18,948,300
100,000 37,896,700
200,000 75,793,300
500,000 189,483,300
1,000,000 378,966,700
2,000,000 757,933,300
5,000,000 1,894,833,300
10,000,000 3,789,666,700
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ECS AFN
coinmill.com
20,000 53
50,000 132
100,000 264
200,000 528
500,000 1319
1,000,000 2639
2,000,000 5278
5,000,000 13,194
10,000,000 26,388
20,000,000 52,775
50,000,000 131,938
100,000,000 263,875
200,000,000 527,751
500,000,000 1,319,377
1,000,000,000 2,638,755
2,000,000,000 5,277,509
5,000,000,000 13,193,773
ECS tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ