Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 4 chữ số có nghĩa.


AFN EGP
coinmill.com
50 40.25
100 80.50
200 161.00
500 402.50
1000 805.25
2000 1610.25
5000 4025.75
10,000 8051.75
20,000 16,103.50
50,000 40,258.50
100,000 80,517.00
200,000 161,034.00
500,000 402,585.00
1,000,000 805,170.00
2,000,000 1,610,340.00
5,000,000 4,025,849.75
10,000,000 8,051,699.75
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
EGP AFN
coinmill.com
50.00 62
100.00 124
200.00 248
500.00 621
1000.00 1242
2000.00 2484
5000.00 6210
10,000.00 12,420
20,000.00 24,839
50,000.00 62,099
100,000.00 124,197
200,000.00 248,395
500,000.00 620,987
1,000,000.00 1,241,974
2,000,000.00 2,483,948
5,000,000.00 6,209,869
10,000,000.00 12,419,738
EGP tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ