Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


AFN ERN
coinmill.com
50 11.57
100 23.14
200 46.27
500 115.68
1000 231.36
2000 462.72
5000 1156.80
10,000 2313.59
20,000 4627.19
50,000 11,567.97
100,000 23,135.94
200,000 46,271.88
500,000 115,679.69
1,000,000 231,359.38
2,000,000 462,718.76
5,000,000 1,156,796.91
10,000,000 2,313,593.81
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
ERN AFN
coinmill.com
10.00 43
20.00 86
50.00 216
100.00 432
200.00 864
500.00 2161
1000.00 4322
2000.00 8645
5000.00 21,611
10,000.00 43,223
20,000.00 86,446
50,000.00 216,114
100,000.00 432,228
200,000.00 864,456
500,000.00 2,161,140
1,000,000.00 4,322,280
2,000,000.00 8,644,560
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ