Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


AFN GLD
coinmill.com
50 10.46
100 20.92
200 41.83
500 104.58
1000 209.16
2000 418.32
5000 1045.80
10,000 2091.60
20,000 4183.21
50,000 10,458.02
100,000 20,916.05
200,000 41,832.09
500,000 104,580.23
1,000,000 209,160.46
2,000,000 418,320.91
5,000,000 1,045,802.28
10,000,000 2,091,604.56
AFN tỷ lệ
3 tháng Hai 2023
GLD AFN
coinmill.com
10.00 48
20.00 96
50.00 239
100.00 478
200.00 956
500.00 2391
1000.00 4781
2000.00 9562
5000.00 23,905
10,000.00 47,810
20,000.00 95,620
50,000.00 239,051
100,000.00 478,102
200,000.00 956,204
500,000.00 2,390,509
1,000,000.00 4,781,018
2,000,000.00 9,562,037
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ