Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Honduras Lempira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Honduras Lempira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Honduras Lempiras hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lempira Honduras là tiền tệ Honduras (HN, HND). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu HNL có thể được viết L. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lempira Honduras được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lempira Honduras cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HNL có 3 chữ số có nghĩa.


AFN HNL
coinmill.com
50 20.67
100 41.34
200 82.68
500 206.71
1000 413.42
2000 826.84
5000 2067.09
10,000 4134.18
20,000 8268.36
50,000 20,670.91
100,000 41,341.82
200,000 82,683.64
500,000 206,709.09
1,000,000 413,418.18
2,000,000 826,836.36
5,000,000 2,067,090.91
10,000,000 4,134,181.82
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
HNL AFN
coinmill.com
20.00 48
50.00 121
100.00 242
200.00 484
500.00 1209
1000.00 2419
2000.00 4838
5000.00 12,094
10,000.00 24,189
20,000.00 48,377
50,000.00 120,943
100,000.00 241,886
200,000.00 483,772
500,000.00 1,209,429
1,000,000.00 2,418,858
2,000,000.00 4,837,717
5,000,000.00 12,094,291
HNL tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ