Lira Ý (ITL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 1.936,27 ITL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ý Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ý Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ý Lire hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lira Ý là tiền tệ Ý (CNTT, ITA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira Ý cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ITL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN ITL
coinmill.com
50 1299
100 2598
200 5195
500 12,988
1000 25,976
2000 51,953
5000 129,882
10,000 259,763
20,000 519,527
50,000 1,298,817
100,000 2,597,635
200,000 5,195,269
500,000 12,988,174
1,000,000 25,976,347
2,000,000 51,952,694
5,000,000 129,881,736
10,000,000 259,763,472
AFN tỷ lệ
11 tháng Chín 2026
ITL AFN
coinmill.com
1000 38
2000 77
5000 192
10,000 385
20,000 770
50,000 1925
100,000 3850
200,000 7699
500,000 19,248
1,000,000 38,497
2,000,000 76,993
5,000,000 192,483
10,000,000 384,966
20,000,000 769,931
50,000,000 1,924,828
100,000,000 3,849,656
200,000,000 7,699,312
ITL tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ