Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


AFN KHR
coinmill.com
50 3100
100 6200
200 12,500
500 31,200
1000 62,500
2000 124,900
5000 312,300
10,000 624,700
20,000 1,249,300
50,000 3,123,400
100,000 6,246,700
200,000 12,493,400
500,000 31,233,500
1,000,000 62,467,000
2,000,000 124,934,100
5,000,000 312,335,200
10,000,000 624,670,300
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
KHR AFN
coinmill.com
5000 80
10,000 160
20,000 320
50,000 800
100,000 1601
200,000 3202
500,000 8004
1,000,000 16,008
2,000,000 32,017
5,000,000 80,042
10,000,000 160,084
20,000,000 320,169
50,000,000 800,422
100,000,000 1,600,844
200,000,000 3,201,689
500,000,000 8,004,222
1,000,000,000 16,008,444
KHR tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ