Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Liberia Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Liberia Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Liberia đô la hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Dollar Liberia là tiền tệ Liberia (LR, LBR). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LRD có thể được viết $. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Dollar Liberia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Liberia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LRD có 2 chữ số có nghĩa.


AFN LRD
coinmill.com
50 98.95
100 197.95
200 395.85
500 989.65
1000 1979.30
2000 3958.65
5000 9896.60
10,000 19,793.20
20,000 39,586.35
50,000 98,965.90
100,000 197,931.80
200,000 395,863.65
500,000 989,659.10
1,000,000 1,979,318.20
2,000,000 3,958,636.35
5,000,000 9,896,590.90
10,000,000 19,793,181.80
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LRD AFN
coinmill.com
100.00 51
200.00 101
500.00 253
1000.00 505
2000.00 1010
5000.00 2526
10,000.00 5052
20,000.00 10,104
50,000.00 25,261
100,000.00 50,522
200,000.00 101,045
500,000.00 252,612
1,000,000.00 505,224
2,000,000.00 1,010,449
5,000,000.00 2,526,122
10,000,000.00 5,052,245
20,000,000.00 10,104,490
LRD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ