The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN LVL
coinmill.com
50 0.36
100 0.73
200 1.45
500 3.63
1000 7.27
2000 14.53
5000 36.34
10,000 72.67
20,000 145.35
50,000 363.37
100,000 726.75
200,000 1453.50
500,000 3633.75
1,000,000 7267.49
2,000,000 14,534.99
5,000,000 36,337.46
10,000,000 72,674.93
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL AFN
coinmill.com
0.50 69
1.00 138
2.00 275
5.00 688
10.00 1376
20.00 2752
50.00 6880
100.00 13,760
200.00 27,520
500.00 68,800
1000.00 137,599
2000.00 275,198
5000.00 687,995
10,000.00 1,375,990
20,000.00 2,751,981
50,000.00 6,879,952
100,000.00 13,759,904
LVL tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ