The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN LVL
coinmill.com
50 0.48
100 0.95
200 1.90
500 4.76
1000 9.52
2000 19.03
5000 47.58
10,000 95.16
20,000 190.31
50,000 475.78
100,000 951.57
200,000 1903.14
500,000 4757.84
1,000,000 9515.68
2,000,000 19,031.36
5,000,000 47,578.40
10,000,000 95,156.81
AFN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
LVL AFN
coinmill.com
0.50 53
1.00 105
2.00 210
5.00 525
10.00 1051
20.00 2102
50.00 5254
100.00 10,509
200.00 21,018
500.00 52,545
1000.00 105,090
2000.00 210,179
5000.00 525,448
10,000.00 1,050,897
20,000.00 2,101,794
50,000.00 5,254,485
100,000.00 10,508,969
LVL tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ