The Latvian Lat (LVL) is obsolete. It was replaced with the Euro (EUR) on January 1, 2014.
One EUR is equivalent to 0.702804 LVL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Lats Latvia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lats Latvia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Latvian Lati hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Latvian mới nhất lúc là tiền tệ Latvia (LV, LVA). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu LVL có thể được viết Ls. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Latvian mới nhất lúc được chia thành 100 santims. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Latvian mới nhất lúc cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LVL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN LVL
coinmill.com
50 0.37
100 0.74
200 1.48
500 3.69
1000 7.39
2000 14.78
5000 36.95
10,000 73.89
20,000 147.79
50,000 369.46
100,000 738.93
200,000 1477.86
500,000 3694.64
1,000,000 7389.28
2,000,000 14,778.55
5,000,000 36,946.38
10,000,000 73,892.75
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
LVL AFN
coinmill.com
0.50 68
1.00 135
2.00 271
5.00 677
10.00 1353
20.00 2707
50.00 6767
100.00 13,533
200.00 27,066
500.00 67,666
1000.00 135,331
2000.00 270,663
5000.00 676,656
10,000.00 1,353,313
20,000.00 2,706,625
50,000.00 6,766,563
100,000.00 13,533,127
LVL tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ