Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MGA
coinmill.com
50 3443
100 6886
200 13,772
500 34,431
1000 68,861
2000 137,723
5000 344,306
10,000 688,613
20,000 1,377,226
50,000 3,443,065
100,000 6,886,130
200,000 13,772,259
500,000 34,430,648
1,000,000 68,861,296
2,000,000 137,722,592
5,000,000 344,306,481
10,000,000 688,612,962
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MGA AFN
coinmill.com
5000 73
10,000 145
20,000 290
50,000 726
100,000 1452
200,000 2904
500,000 7261
1,000,000 14,522
2,000,000 29,044
5,000,000 72,610
10,000,000 145,219
20,000,000 290,439
50,000,000 726,097
100,000,000 1,452,195
200,000,000 2,904,389
500,000,000 7,260,973
1,000,000,000 14,521,946
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ