Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MNT
coinmill.com
50 2774
100 5549
200 11,098
500 27,744
1000 55,488
2000 110,977
5000 277,441
10,000 554,883
20,000 1,109,766
50,000 2,774,414
100,000 5,548,828
200,000 11,097,656
500,000 27,744,141
1,000,000 55,488,281
2,000,000 110,976,563
5,000,000 277,441,406
10,000,000 554,882,813
AFN tỷ lệ
26 tháng Mười 2026
MNT AFN
coinmill.com
2000 36
5000 90
10,000 180
20,000 360
50,000 901
100,000 1802
200,000 3604
500,000 9011
1,000,000 18,022
2,000,000 36,044
5,000,000 90,109
10,000,000 180,218
20,000,000 360,436
50,000,000 901,091
100,000,000 1,802,182
200,000,000 3,604,365
500,000,000 9,010,912
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ