Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MNT
coinmill.com
50 2800
100 5601
200 11,202
500 28,004
1000 56,008
2000 112,016
5000 280,040
10,000 560,079
20,000 1,120,158
50,000 2,800,395
100,000 5,600,791
200,000 11,201,581
500,000 28,003,953
1,000,000 56,007,905
2,000,000 112,015,810
5,000,000 280,039,526
10,000,000 560,079,051
AFN tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
MNT AFN
coinmill.com
2000 36
5000 89
10,000 179
20,000 357
50,000 893
100,000 1785
200,000 3571
500,000 8927
1,000,000 17,855
2,000,000 35,709
5,000,000 89,273
10,000,000 178,546
20,000,000 357,092
50,000,000 892,731
100,000,000 1,785,462
200,000,000 3,570,924
500,000,000 8,927,311
MNT tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ