Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MTL
coinmill.com
50 0.29
100 0.59
200 1.18
500 2.94
1000 5.89
2000 11.78
5000 29.44
10,000 58.88
20,000 117.75
50,000 294.38
100,000 588.77
200,000 1177.53
500,000 2943.83
1,000,000 5887.65
2,000,000 11,775.31
5,000,000 29,438.27
10,000,000 58,876.53
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MTL AFN
coinmill.com
0.20 34
0.50 85
1.00 170
2.00 340
5.00 849
10.00 1698
20.00 3397
50.00 8492
100.00 16,985
200.00 33,969
500.00 84,923
1000.00 169,847
2000.00 339,694
5000.00 849,235
10,000.00 1,698,470
20,000.00 3,396,939
50,000.00 8,492,348
MTL tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ