Lira tiếng Malta (MTL) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2008.
Một EUR tương đương 0.429300 MTL.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tiếng Malta Lira được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tiếng Malta Lira trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Malta Liri hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Lira tiếng Malta là tiền tệ Malta (MT, MLT). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MTL có thể được viết Lm. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Lira tiếng Malta được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lira tiếng Malta cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MTL có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MTL
coinmill.com
0 0.24
0 0.48
0 1.21
0 2.42
0 4.84
1 12.11
1 24.21
2 48.42
5 121.06
10 242.11
20 484.22
50 1210.55
100 2421.11
200 4842.21
500 12,105.53
1000 24,211.06
2000 48,422.12
AFN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
MTL AFN
coinmill.com
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 1
50.00 2
100.00 4
200.00 8
500.00 21
1000.00 41
2000.00 83
5000.00 207
10,000.00 413
20,000.00 826
50,000.00 2065
MTL tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ