Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 Tháng Một 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


AFN MXV
coinmill.com
50 1
100 2
200 5
500 12
1000 25
2000 49
5000 123
10,000 246
20,000 492
50,000 1229
100,000 2459
200,000 4917
500,000 12,293
1,000,000 24,586
2,000,000 49,172
5,000,000 122,930
10,000,000 245,861
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV AFN
coinmill.com
2 81
5 203
10 407
20 813
50 2034
100 4067
200 8135
500 20,337
1000 40,673
2000 81,347
5000 203,367
10,000 406,734
20,000 813,468
50,000 2,033,670
100,000 4,067,340
200,000 8,134,679
500,000 20,336,698
MXV tỷ lệ
1 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ