Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Mexico Unidad De Inversion được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Mexico Unidad De Inversion trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mexico Unidad De đảo hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Unidad Mexico De Inversion là tiền tệ Mexico (MX, MEX). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MXV có thể được viết UDI. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Unidad Mexico De Inversion cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Ngân hàng Trung ương Mexico. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MXV có 7 chữ số có nghĩa. Unidad de Inversion (nghĩa là đơn vị đầu tư) là một chỉ số kinh phí được kiểm soát bởi chính phủ Mexico và được sử dụng trong ngành công nghiệp tín dụng Mexico.


AFN MXV
coinmill.com
50 1
100 2
200 5
500 12
1000 24
2000 48
5000 120
10,000 241
20,000 481
50,000 1203
100,000 2407
200,000 4813
500,000 12,033
1,000,000 24,066
2,000,000 48,132
5,000,000 120,330
10,000,000 240,660
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MXV AFN
coinmill.com
2 83
5 208
10 416
20 831
50 2078
100 4155
200 8310
500 20,776
1000 41,552
2000 83,105
5000 207,762
10,000 415,524
20,000 831,048
50,000 2,077,620
100,000 4,155,241
200,000 8,310,481
500,000 20,776,203
MXV tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ