Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 3.14
100 6.29
200 12.58
500 31.45
1000 62.89
2000 125.79
5000 314.47
10,000 628.95
20,000 1257.89
50,000 3144.73
100,000 6289.45
200,000 12,578.90
500,000 31,447.25
1,000,000 62,894.51
2,000,000 125,789.02
5,000,000 314,472.54
10,000,000 628,945.08
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MYR AFN
coinmill.com
5.00 79
10.00 159
20.00 318
50.00 795
100.00 1590
200.00 3180
500.00 7950
1000.00 15,900
2000.00 31,799
5000.00 79,498
10,000.00 158,996
20,000.00 317,993
50,000.00 794,982
100,000.00 1,589,964
200,000.00 3,179,928
500,000.00 7,949,820
1,000,000.00 15,899,639
MYR tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ