Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 2.41
100 4.81
200 9.63
500 24.07
1000 48.14
2000 96.28
5000 240.69
10,000 481.38
20,000 962.76
50,000 2406.89
100,000 4813.78
200,000 9627.57
500,000 24,068.92
1,000,000 48,137.83
2,000,000 96,275.66
5,000,000 240,689.15
10,000,000 481,378.30
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFN
coinmill.com
5.00 104
10.00 208
20.00 415
50.00 1039
100.00 2077
200.00 4155
500.00 10,387
1000.00 20,774
2000.00 41,547
5000.00 103,868
10,000.00 207,737
20,000.00 415,474
50,000.00 1,038,684
100,000.00 2,077,368
200,000.00 4,154,736
500,000.00 10,386,841
1,000,000.00 20,773,682
MYR tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ