Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 2.41
100 4.83
200 9.66
500 24.15
1000 48.30
2000 96.60
5000 241.50
10,000 482.99
20,000 965.99
50,000 2414.97
100,000 4829.93
200,000 9659.87
500,000 24,149.67
1,000,000 48,299.35
2,000,000 96,598.69
5,000,000 241,496.73
10,000,000 482,993.46
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFN
coinmill.com
5.00 104
10.00 207
20.00 414
50.00 1035
100.00 2070
200.00 4141
500.00 10,352
1000.00 20,704
2000.00 41,408
5000.00 103,521
10,000.00 207,042
20,000.00 414,084
50,000.00 1,035,211
100,000.00 2,070,421
200,000.00 4,140,843
500,000.00 10,352,107
1,000,000.00 20,704,214
MYR tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ