Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 2.39
100 4.78
200 9.55
500 23.88
1000 47.76
2000 95.52
5000 238.80
10,000 477.59
20,000 955.18
50,000 2387.95
100,000 4775.90
200,000 9551.80
500,000 23,879.51
1,000,000 47,759.02
2,000,000 95,518.03
5,000,000 238,795.08
10,000,000 477,590.17
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFN
coinmill.com
5.00 105
10.00 209
20.00 419
50.00 1047
100.00 2094
200.00 4188
500.00 10,469
1000.00 20,938
2000.00 41,877
5000.00 104,692
10,000.00 209,385
20,000.00 418,769
50,000.00 1,046,923
100,000.00 2,093,845
200,000.00 4,187,691
500,000.00 10,469,227
1,000,000.00 20,938,454
MYR tỷ lệ
2 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ