Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 2.57
100 5.14
200 10.28
500 25.71
1000 51.41
2000 102.82
5000 257.05
10,000 514.10
20,000 1028.21
50,000 2570.51
100,000 5141.03
200,000 10,282.05
500,000 25,705.13
1,000,000 51,410.25
2,000,000 102,820.51
5,000,000 257,051.27
10,000,000 514,102.55
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFN
coinmill.com
5.00 97
10.00 195
20.00 389
50.00 973
100.00 1945
200.00 3890
500.00 9726
1000.00 19,451
2000.00 38,903
5000.00 97,257
10,000.00 194,514
20,000.00 389,027
50,000.00 972,569
100,000.00 1,945,137
200,000.00 3,890,274
500,000.00 9,725,686
1,000,000.00 19,451,372
MYR tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ