Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


AFN MYR
coinmill.com
50 2.37
100 4.73
200 9.47
500 23.67
1000 47.33
2000 94.66
5000 236.66
10,000 473.32
20,000 946.64
50,000 2366.60
100,000 4733.20
200,000 9466.41
500,000 23,666.02
1,000,000 47,332.04
2,000,000 94,664.07
5,000,000 236,660.18
10,000,000 473,320.36
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR AFN
coinmill.com
2.00 42
5.00 106
10.00 211
20.00 423
50.00 1056
100.00 2113
200.00 4225
500.00 10,564
1000.00 21,127
2000.00 42,255
5000.00 105,637
10,000.00 211,273
20,000.00 422,547
50,000.00 1,056,367
100,000.00 2,112,734
200,000.00 4,225,468
500,000.00 10,563,670
MYR tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ