Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Mười 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Mười 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MZN
coinmill.com
50 40
100 80
200 160
500 400
1000 799
2000 1598
5000 3995
10,000 7991
20,000 15,981
50,000 39,954
100,000 79,907
200,000 159,814
500,000 399,535
1,000,000 799,071
2,000,000 1,598,142
5,000,000 3,995,355
10,000,000 7,990,709
AFN tỷ lệ
16 tháng Mười 2018
MZN AFN
coinmill.com
50 63
100 125
200 250
500 626
1000 1251
2000 2503
5000 6257
10,000 12,515
20,000 25,029
50,000 62,573
100,000 125,145
200,000 250,291
500,000 625,727
1,000,000 1,251,453
2,000,000 2,502,907
5,000,000 6,257,267
10,000,000 12,514,533
MZN tỷ lệ
16 tháng Mười 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ