Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MZN
coinmill.com
50 49
100 98
200 197
500 492
1000 984
2000 1969
5000 4922
10,000 9843
20,000 19,687
50,000 49,216
100,000 98,433
200,000 196,866
500,000 492,165
1,000,000 984,329
2,000,000 1,968,658
5,000,000 4,921,645
10,000,000 9,843,290
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
MZN AFN
coinmill.com
50 51
100 102
200 203
500 508
1000 1016
2000 2032
5000 5080
10,000 10,159
20,000 20,318
50,000 50,796
100,000 101,592
200,000 203,184
500,000 507,960
1,000,000 1,015,920
2,000,000 2,031,841
5,000,000 5,079,602
10,000,000 10,159,205
MZN tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ