Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


AFN MZN
coinmill.com
50 40
100 80
200 161
500 401
1000 803
2000 1606
5000 4015
10,000 8029
20,000 16,058
50,000 40,146
100,000 80,292
200,000 160,584
500,000 401,460
1,000,000 802,920
2,000,000 1,605,839
5,000,000 4,014,599
10,000,000 8,029,197
AFN tỷ lệ
23 tháng Bảy 2018
MZN AFN
coinmill.com
50 62
100 125
200 249
500 623
1000 1245
2000 2491
5000 6227
10,000 12,455
20,000 24,909
50,000 62,273
100,000 124,545
200,000 249,091
500,000 622,727
1,000,000 1,245,455
2,000,000 2,490,909
5,000,000 6,227,273
10,000,000 12,454,545
MZN tỷ lệ
23 tháng Bảy 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ