Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Tư 2018.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tư 2018 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 3 chữ số có nghĩa.


AFN MZN
coinmill.com
50 42
100 85
200 170
500 424
1000 849
2000 1698
5000 4245
10,000 8490
20,000 16,979
50,000 42,448
100,000 84,897
200,000 169,793
500,000 424,483
1,000,000 848,966
2,000,000 1,697,931
5,000,000 4,244,828
10,000,000 8,489,655
AFN tỷ lệ
23 tháng Tư 2018
MZN AFN
coinmill.com
50 59
100 118
200 236
500 589
1000 1178
2000 2356
5000 5890
10,000 11,779
20,000 23,558
50,000 58,895
100,000 117,790
200,000 235,581
500,000 588,952
1,000,000 1,177,904
2,000,000 2,355,808
5,000,000 5,889,521
10,000,000 11,779,041
MZN tỷ lệ
23 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ