Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan (NLG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 1 tháng 1 năm 1999.
Một EUR tương đương với 2,20371 NLG.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Hà Lan tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Hà Lan tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hà Lan guilders hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan là tiền tệ Hà Lan (NL, NLD). Tiền tệ ở hòa lan Hà Lan còn được gọi là Gulden Hà Lan. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Hà Lan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NLG có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NLG
coinmill.com
50 1.0
100 2.5
200 4.5
500 11.5
1000 23.0
2000 45.5
5000 114.0
10,000 228.0
20,000 456.0
50,000 1140.5
100,000 2280.5
200,000 4561.5
500,000 11,403.5
1,000,000 22,807.5
2,000,000 45,614.5
5,000,000 114,036.5
10,000,000 228,072.5
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NLG AFN
coinmill.com
1.0 44
2.0 88
5.0 219
10.0 438
20.0 877
50.0 2192
100.0 4385
200.0 8769
500.0 21,923
1000.0 43,846
2000.0 87,691
5000.0 219,228
10,000.0 438,457
20,000.0 876,914
50,000.0 2,192,284
100,000.0 4,384,568
200,000.0 8,769,135
NLG tỷ lệ
16 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ