Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NOK
coinmill.com
50 6.0
100 11.5
200 23.0
500 58.0
1000 116.0
2000 232.0
5000 579.5
10,000 1159.0
20,000 2318.5
50,000 5796.0
100,000 11,592.0
200,000 23,184.0
500,000 57,959.5
1,000,000 115,919.0
2,000,000 231,838.5
5,000,000 579,596.0
10,000,000 1,159,192.5
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK AFN
coinmill.com
5.0 43
10.0 86
20.0 173
50.0 431
100.0 863
200.0 1725
500.0 4313
1000.0 8627
2000.0 17,253
5000.0 43,133
10,000.0 86,267
20,000.0 172,534
50,000.0 431,335
100,000.0 862,670
200,000.0 1,725,339
500,000.0 4,313,348
1,000,000.0 8,626,697
NOK tỷ lệ
23 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ