Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NOK
coinmill.com
50 5.5
100 11.5
200 23.0
500 57.0
1000 114.0
2000 227.5
5000 569.0
10,000 1137.5
20,000 2275.0
50,000 5687.5
100,000 11,375.5
200,000 22,750.5
500,000 56,876.5
1,000,000 113,752.5
2,000,000 227,505.0
5,000,000 568,763.0
10,000,000 1,137,526.0
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NOK AFN
coinmill.com
5.0 44
10.0 88
20.0 176
50.0 440
100.0 879
200.0 1758
500.0 4396
1000.0 8791
2000.0 17,582
5000.0 43,955
10,000.0 87,910
20,000.0 175,820
50,000.0 439,550
100,000.0 879,101
200,000.0 1,758,202
500,000.0 4,395,505
1,000,000.0 8,791,009
NOK tỷ lệ
16 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ