Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Krone Na Uy được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Na Uy trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Na Uy Krone hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Krone Na Uy là tiền tệ Na Uy (NO, NOR, Dronning Maud Land), và Svalbard và Jan Mayen (SJ, SJM). Krone Na Uy còn được gọi là Krones, và Krona. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NOK có thể được viết NKr. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Krone Na Uy được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Na Uy cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NOK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NOK
coinmill.com
50 7.0
100 14.5
200 29.0
500 72.5
1000 145.0
2000 289.5
5000 724.5
10,000 1448.5
20,000 2897.5
50,000 7243.5
100,000 14,487.5
200,000 28,974.5
500,000 72,436.5
1,000,000 144,873.0
2,000,000 289,746.5
5,000,000 724,365.5
10,000,000 1,448,731.5
AFN tỷ lệ
14 tháng Chín 2026
NOK AFN
coinmill.com
5.0 35
10.0 69
20.0 138
50.0 345
100.0 690
200.0 1381
500.0 3451
1000.0 6903
2000.0 13,805
5000.0 34,513
10,000.0 69,026
20,000.0 138,052
50,000.0 345,130
100,000.0 690,259
200,000.0 1,380,518
500,000.0 3,451,295
1,000,000.0 6,902,591
NOK tỷ lệ
13 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ