Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 3 chữ số có nghĩa.


AFN NPR
coinmill.com
50 118.65
100 237.35
200 474.70
500 1186.75
1000 2373.50
2000 4746.95
5000 11,867.45
10,000 23,734.85
20,000 47,469.75
50,000 118,674.30
100,000 237,348.65
200,000 474,697.30
500,000 1,186,743.20
1,000,000 2,373,486.45
2,000,000 4,746,972.85
5,000,000 11,867,432.15
10,000,000 23,734,864.30
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
NPR AFN
coinmill.com
100.00 42
200.00 84
500.00 211
1000.00 421
2000.00 843
5000.00 2107
10,000.00 4213
20,000.00 8426
50,000.00 21,066
100,000.00 42,132
200,000.00 84,264
500,000.00 210,661
1,000,000.00 421,321
2,000,000.00 842,642
5,000,000.00 2,106,606
10,000,000.00 4,213,211
20,000,000.00 8,426,423
NPR tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ