Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


AFN NPR
coinmill.com
0 0.00
0 0.00
0 0.00
0 0.05
0 0.10
1 0.20
1 0.45
2 0.85
5 2.15
10 4.25
20 8.55
50 21.35
100 42.75
200 85.45
500 213.65
1000 427.30
2000 854.60
AFN tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
NPR AFN
coinmill.com
0.00 0
0.00 0
0.00 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 1
1.00 2
2.00 5
5.00 12
10.00 23
20.00 47
50.00 117
100.00 234
200.00 468
500.00 1170
1000.00 2340
NPR tỷ lệ
15 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ