Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Đô la New Zealand được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la New Zealand trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Zealand đô la hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Dollar New Zealand là tiền tệ New Zealand (NZ, NZL), Quần đảo Cook (CK, COK), Niue (NU, NIU), Pitcairn (PN, PCN), và Tokelau (TK, TKL). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu NZD có thể được viết NZ$. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Dollar New Zealand được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar New Zealand cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NZD có 6 chữ số có nghĩa.


AFN NZD
coinmill.com
50 1.00
100 2.00
200 4.10
500 10.10
1000 20.30
2000 40.50
5000 101.30
10,000 202.60
20,000 405.20
50,000 1013.10
100,000 2026.20
200,000 4052.40
500,000 10,130.90
1,000,000 20,261.80
2,000,000 40,523.70
5,000,000 101,309.10
10,000,000 202,618.30
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
NZD AFN
coinmill.com
1.00 49
2.00 99
5.00 247
10.00 494
20.00 987
50.00 2468
100.00 4935
200.00 9871
500.00 24,677
1000.00 49,354
2000.00 98,708
5000.00 246,769
10,000.00 493,539
20,000.00 987,078
50,000.00 2,467,694
100,000.00 4,935,389
200,000.00 9,870,777
NZD tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ