Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


AFN PHP
coinmill.com
50 48.30
100 96.60
200 193.20
500 482.99
1000 965.98
2000 1931.96
5000 4829.90
10,000 9659.80
20,000 19,319.59
50,000 48,298.98
100,000 96,597.96
200,000 193,195.91
500,000 482,989.79
1,000,000 965,979.57
2,000,000 1,931,959.15
5,000,000 4,829,897.87
10,000,000 9,659,795.74
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP AFN
coinmill.com
50.00 52
100.00 104
200.00 207
500.00 518
1000.00 1035
2000.00 2070
5000.00 5176
10,000.00 10,352
20,000.00 20,704
50,000.00 51,761
100,000.00 103,522
200,000.00 207,044
500,000.00 517,609
1,000,000.00 1,035,219
2,000,000.00 2,070,437
5,000,000.00 5,176,093
10,000,000.00 10,352,186
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ