Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


AFN SIT
coinmill.com
50 164.3
100 328.7
200 657.3
500 1643.3
1000 3286.5
2000 6573.1
5000 16,432.7
10,000 32,865.4
20,000 65,730.8
50,000 164,327.1
100,000 328,654.1
200,000 657,308.2
500,000 1,643,270.5
1,000,000 3,286,541.1
2,000,000 6,573,082.1
5,000,000 16,432,705.3
10,000,000 32,865,410.5
AFN tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
SIT AFN
coinmill.com
200.0 61
500.0 152
1000.0 304
2000.0 609
5000.0 1521
10,000.0 3043
20,000.0 6085
50,000.0 15,214
100,000.0 30,427
200,000.0 60,854
500,000.0 152,136
1,000,000.0 304,271
2,000,000.0 608,543
5,000,000.0 1,521,356
10,000,000.0 3,042,713
20,000,000.0 6,085,425
50,000,000.0 15,213,563
SIT tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ