Tolar Tiếng Slovenia (SIT) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 2007.
Một EUR tương đương với 239,640 SIT.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Tôla Xlôvênia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tôla Xlôvênia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovenia Tolars hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Tolar Tiếng Slovenia là tiền tệ Slovenia (SI, SVN). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SIT có thể được viết SlT. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Tolar Tiếng Slovenia được chia thành 100 stotinov (stotins). Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tolar Tiếng Slovenia cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SIT có 6 chữ số có nghĩa.


AFN SIT
coinmill.com
50 124.1
100 248.3
200 496.5
500 1241.3
1000 2482.5
2000 4965.0
5000 12,412.6
10,000 24,825.1
20,000 49,650.2
50,000 124,125.6
100,000 248,251.2
200,000 496,502.4
500,000 1,241,256.1
1,000,000 2,482,512.1
2,000,000 4,965,024.2
5,000,000 12,412,560.5
10,000,000 24,825,121.0
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SIT AFN
coinmill.com
200.0 81
500.0 201
1000.0 403
2000.0 806
5000.0 2014
10,000.0 4028
20,000.0 8056
50,000.0 20,141
100,000.0 40,282
200,000.0 80,564
500,000.0 201,409
1,000,000.0 402,818
2,000,000.0 805,636
5,000,000.0 2,014,089
10,000,000.0 4,028,178
20,000,000.0 8,056,355
50,000,000.0 20,140,889
SIT tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ