Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN SKK
coinmill.com
50 15.5
100 31.0
200 62.5
500 156.0
1000 312.0
2000 624.0
5000 1560.5
10,000 3121.0
20,000 6241.5
50,000 15,604.5
100,000 31,208.5
200,000 62,417.0
500,000 156,043.0
1,000,000 312,085.5
2,000,000 624,171.5
5,000,000 1,560,428.5
10,000,000 3,120,856.5
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK AFN
coinmill.com
20.0 64
50.0 160
100.0 320
200.0 641
500.0 1602
1000.0 3204
2000.0 6408
5000.0 16,021
10,000.0 32,042
20,000.0 64,085
50,000.0 160,212
100,000.0 320,425
200,000.0 640,850
500,000.0 1,602,124
1,000,000.0 3,204,248
2,000,000.0 6,408,497
5,000,000.0 16,021,242
SKK tỷ lệ
25 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ