Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Afghani Afghanistan (AFN) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


AFN SKK
coinmill.com
50 16.0
100 31.5
200 63.5
500 158.5
1000 316.5
2000 633.5
5000 1583.5
10,000 3167.5
20,000 6335.0
50,000 15,837.5
100,000 31,674.5
200,000 63,349.0
500,000 158,372.5
1,000,000 316,745.0
2,000,000 633,490.0
5,000,000 1,583,725.0
10,000,000 3,167,450.5
AFN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK AFN
coinmill.com
20.0 63
50.0 158
100.0 316
200.0 631
500.0 1579
1000.0 3157
2000.0 6314
5000.0 15,786
10,000.0 31,571
20,000.0 63,142
50,000.0 157,856
100,000.0 315,711
200,000.0 631,423
500,000.0 1,578,557
1,000,000.0 3,157,113
2,000,000.0 6,314,227
5,000,000.0 15,785,567
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ