Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


AFN SYP
coinmill.com
50 95.00
100 190.25
200 380.25
500 950.75
1000 1901.75
2000 3803.25
5000 9508.25
10,000 19,016.75
20,000 38,033.50
50,000 95,083.50
100,000 190,167.25
200,000 380,334.50
500,000 950,836.00
1,000,000 1,901,672.25
2,000,000 3,803,344.50
5,000,000 9,508,361.25
10,000,000 19,016,722.50
AFN tỷ lệ
18 tháng Chín 2026
SYP AFN
coinmill.com
100.00 53
200.00 105
500.00 263
1000.00 526
2000.00 1052
5000.00 2629
10,000.00 5259
20,000.00 10,517
50,000.00 26,293
100,000.00 52,585
200,000.00 105,171
500,000.00 262,926
1,000,000.00 525,853
2,000,000.00 1,051,706
5,000,000.00 2,629,265
10,000,000.00 5,258,530
20,000,000.00 10,517,059
SYP tỷ lệ
18 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ