Turkmenistan Old Menat (TMM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Turkmenistan New Menat (TMT) vào ngày 01 Tháng 1 2009.
Một TMT tương đương đến 5000 TMM.

Afghani Afghanistan (AFN) và Manat Turkmenistan (TMT) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Afghani Afghanistan và Old Turkmenistan Manat được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Afghani Afghanistan. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Turkmenistan Manat trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Turkmenistan Manats hoặc Afghanistan Afghanis để chuyển đổi loại tiền tệ.

Afghanistan Afghanistan là tiền tệ Afghanistan (AF, AFG). Turkmenistan Old Manat là tiền tệ Turkmenistan (TM, TKM). Ký hiệu AFN có thể được viết Af. Afghanistan Afghanistan được chia thành 100 puls. Turkmenistan Old Manat được chia thành 100 tenga. Tỷ giá hối đoái Afghanistan Afghanistan cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Turkmenistan Old Manat cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi AFN có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TMM có 5 chữ số có nghĩa.


AFN TMM
coinmill.com
0 931
0 1861
0 4653
0 9306
0 18,612
1 46,529
1 93,058
2 186,115
5 465,289
10 930,577
20 1,861,154
50 4,652,886
100 9,305,772
200 18,611,544
500 46,528,861
1000 93,057,722
2000 186,115,445
AFN tỷ lệ
14 tháng Tám 2026
TMM AFN
coinmill.com
1000 0
2000 0
5000 0
10,000 0
20,000 0
50,000 1
100,000 1
200,000 2
500,000 5
1,000,000 11
2,000,000 21
5,000,000 54
10,000,000 107
20,000,000 215
50,000,000 537
100,000,000 1075
200,000,000 2149
TMM tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ